Bảng trị số sensor tủ lạnh giúp kỹ thuật viên xác định tình trạng cảm biến nhiệt thông qua giá trị điện trở đo được, từ đó kiểm tra chính xác nguyên nhân gây lỗi làm lạnh. Sensor tủ lạnh hiện nay chủ yếu sử dụng điện trở nhiệt NTC với các mức phổ biến như 1.7 kΩ, 2 kΩ, 4 kΩ, 5 kΩ, 8 kΩ, 10 kΩ tùy từng hãng và vị trí lắp đặt. Trong bài viết này, Điện Lạnh Bách Khoa sẽ cung cấp bảng trị số cảm biến theo từng thương hiệu, cách đo bằng đồng hồ vạn năng và những lưu ý quan trọng khi thay thế sensor.
Sensor tủ lạnh là gì?
Sensor tủ lạnh (cảm biến nhiệt độ) là linh kiện có nhiệm vụ đo sự thay đổi nhiệt độ bên trong tủ và gửi tín hiệu về bo mạch điều khiển để hệ thống điều chỉnh hoạt động của máy nén, quạt gió và chu trình xả đá. Hầu hết sensor trên tủ lạnh hiện nay sử dụng loại điện trở nhiệt NTC (Negative Temperature Coefficient), nghĩa là điện trở sẽ giảm khi nhiệt độ tăng và tăng khi nhiệt độ giảm.
Vì vậy, mọi con số trong bảng trị số sensor tủ lạnh chỉ có ý nghĩa khi đi kèm nhiệt độ đo. Các trị số danh định phổ biến trên thị trường (2 kΩ, 4 kΩ, 8 kΩ…) thường được hiểu là giá trị ở khoảng 25°C.
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Sensor NTC trong bảng trị số sensor tủ lạnh thay đổi điện trở theo nhiệt độ](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-1.webp)
Các loại sensor thường gặp trong tủ lạnh
Tùy theo thiết kế của từng hãng, một chiếc tủ lạnh có thể sử dụng nhiều cảm biến khác nhau để kiểm soát nhiệt độ và quá trình vận hành. Khi kiểm tra cảm biến bảng trị số sensor tủ lạnh, kỹ thuật viên cần xác định đúng loại sensor trước khi tiến hành đo điện trở.
Các loại sensor phổ biến gồm:
- Sensor nhiệt độ ngăn mát (R-sensor): Đặt trong khoang ngăn mát, thường gần cửa gió lạnh. Sensor này giữ nhiệt độ ngăn mát ở mức cài đặt, giúp rau củ và đồ uống không bị đông đá hoặc thiếu lạnh.
- Sensor nhiệt độ ngăn đông (F-sensor): Đặt trong khoang đá, theo dõi nhiệt độ cấp đông. Khi sensor này báo sai, ngăn đá dễ lâu đông hoặc nhiệt độ dao động thất thường.
- Sensor xả đá (D-sensor): Kẹp trực tiếp lên ống dàn lạnh. Sensor này báo cho bo mạch biết khi nào tuyết đã tan hết để ngắt điện trở xả đá. Đây là sensor hay hỏng nhất vì làm việc trong môi trường ẩm và thay đổi nhiệt độ liên tục.
Ngoài ba loại trên, nhiều tủ đời mới còn có sensor môi trường (TC-sensor) đo nhiệt độ phòng, sensor ngăn chuyển đổi (FS-sensor) và sensor khay làm đá (IM-sensor).
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Bảng giá trị cảm biến tủ lạnh theo vị trí sensor](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-2.webp)
Bảng trị số sensor tủ lạnh phổ biến hiện nay
Trị số sensor là mức điện trở chuẩn mà bo mạch được thiết kế để đọc. Mỗi hãng, thậm chí mỗi đời máy, dùng một mức riêng, nên đây là thông số bắt buộc phải đối chiếu trước khi kết luận hỏng hay mua linh kiện thay thế. Bảng dưới đây tổng hợp trị số danh định đo ở khoảng 25°C
| Hãng tủ lạnh | Loại sensor | Trị số tham khảo (ở khoảng 25°C) |
| Samsung | Sensor nhiệt NTC | 4 đến 5 kΩ |
| LG | Sensor nhiệt NTC | 2 đến 8 kΩ (tùy vị trí) |
| Sharp | Sensor nhiệt NTC | 1.7 đến 2 kΩ |
| Mitsubishi | Sensor nhiệt NTC | 1.76 đến 2 kΩ |
| Panasonic | Sensor nhiệt NTC | 1.76 kΩ (ngăn đá), 2 kΩ (ngăn mát) |
| Toshiba | Sensor nhiệt NTC | 8 kΩ |
| Hitachi | Sensor nhiệt NTC | 1.96 đến 1.98 kΩ |
| Electrolux | Sensor nhiệt NTC | 8 kΩ |
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-3.webp)
Bảng trị số sensor tủ lạnh theo từng thương hiệu
Mỗi hãng tủ lạnh có thể sử dụng sensor với đặc tính điện trở khác nhau tùy theo công nghệ điều khiển, model sản phẩm và khu vực phân phối. Các thông số dưới đây là giá trị tham khảo thường gặp trong quá trình sửa chữa thực tế. Giá trị đo có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường và điều kiện hoạt động của sensor.
Bảng trị số sensor tủ lạnh Sharp
Tủ lạnh Sharp thuộc nhóm dùng sensor trị số thấp, tương tự các hãng Nhật khác. Bảng trị số sensor tủ lạnh Sharp như sau:
| Vị trí sensor | Trị số tham khảo (khoảng 25°C) |
| Ngăn mát | 1.7 đến 2 kΩ |
| Ngăn đông | Tùy model |
| Xả đá | 1.7 đến 2 kΩ |
Với dòng Sharp J-Tech Inverter nhiều cánh, bạn nên xem tem trên dây sensor hoặc sơ đồ dán sau tủ để xác định đúng vị trí trước khi đo.
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Bảng trị số sensor tủ lạnh Sharp](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-4.webp)
Bảng trị số sensor tủ lạnh Panasonic
Panasonic sử dụng cảm biến nhiệt NTC trong nhiều dòng tủ lạnh inverter nhằm kiểm soát nhiệt độ chính xác và tối ưu khả năng tiết kiệm điện. Một số model nội địa Nhật có thể sử dụng sensor với trị số riêng, vì vậy cần kiểm tra theo từng model cụ thể.
| Vị trí sensor | Trị số tham khảo (khoảng 25°C) |
| Ngăn đá | 1.76 kΩ |
| Ngăn mát | 2 kΩ |
| Xả đá | 1.7 đến 2 kΩ |
Bảng trị số sensor tủ lạnh Hitachi
Hitachi là thương hiệu sử dụng nhiều cảm biến trong hệ thống điều khiển nhiệt độ, đặc biệt trên các dòng tủ lạnh inverter và tủ lạnh nội địa Nhật. Ngoài sensor nhiệt độ thông thường, một số model còn có cảm biến kiểm soát dàn lạnh và chu trình xả đá.
| Nhiệt độ | F-sensor (ngăn đông) | R-sensor (ngăn mát) | D-sensor (xả đá) |
| -20°C | 18.90 kΩ | Không ghi | 19.17 kΩ |
| -15°C | 14.13 kΩ | 14.26 kΩ | Không ghi |
| -10°C | 10.68 kΩ | 10.78 kΩ | 10.83 kΩ |
| -5°C | 8.15 kΩ | 8.23 kΩ | 8.27 kΩ |
| 0°C | 6.29 kΩ | 6.35 kΩ | 6.38 kΩ |
| 5°C | 4.90 kΩ | 4.94 kΩ | 4.97 kΩ |
| 10°C | 3.85 kΩ | 3.88 kΩ | 3.90 kΩ |
| 25°C | 1.96 kΩ | 1.98 kΩ | 1.98 kΩ |
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Bảng trị số sensor tủ lạnh Hitachi](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-5.webp)
Bảng trị số sensor tủ lạnh Mitsubishi
Tủ lạnh Mitsubishi, đặc biệt các dòng nội địa Nhật, thường sử dụng sensor NTC có độ chính xác cao để điều khiển máy nén inverter và hệ thống làm lạnh đa vùng.
| Vị trí sensor | Trị số tham khảo (khoảng 25°C) |
| Ngăn mát | 1.76 đến 2 kΩ |
| Ngăn đông | 1.76 đến 2 kΩ |
| Xả đá | 1.76 đến 2 kΩ |
Với tủ Mitsubishi nội địa Nhật hoặc dòng nhiều cánh, bạn nên tra theo mã model hoặc mã linh kiện in trên dây sensor trước khi đặt mua.
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Bảng trị số sensor tủ lạnh Mitsubishi](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-6.webp)
Bảng trị số sensor tủ lạnh Toshiba
Toshiba sử dụng sensor nhiệt trong nhiều vị trí nhằm kiểm soát nhiệt độ khoang chứa và hỗ trợ quá trình xả đá tự động. Các dòng inverter thường có nhiều cảm biến hơn so với tủ lạnh cơ bản.
| Vị trí sensor | Trị số tham khảo (khoảng 25°C) |
| Ngăn mát | 8 kΩ |
| Ngăn đông | 8 kΩ |
| Xả đá | 8 kΩ |
Bảng trị số sensor tủ lạnh Samsung
Samsung sử dụng nhiều cảm biến trên các dòng tủ lạnh inverter, đặc biệt là các dòng side by side và multi door. Sensor giúp bo mạch điều chỉnh chính xác nhiệt độ từng khoang và kiểm soát chu kỳ làm lạnh.
| Điều kiện đo | Trị số tham khảo |
| Trị số danh định (ngăn mát, ngăn đông, xả đá) | 4 kΩ |
| Ở 25°C | Khoảng 5 kΩ |
| Ở 0°C | Khoảng 15 đến 16 kΩ |
| Ở -20°C | Khoảng 40 đến 50 kΩ |
Bảng trị số sensor tủ lạnh LG
LG là hãng có dữ liệu lệch nhau nhiều nhất giữa các nguồn, vì hãng dùng trị số khác nhau cho từng vị trí. Bảng trị số sensor tủ lạnh LG dưới đây đặt hai nhóm nguồn cạnh nhau để bạn tự đối chiếu.
| Vị trí sensor | Theo Điện Máy Xanh, MediaMart |
| Ngăn mát | 8 kΩ |
| Ngăn đông | 2 kΩ |
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Bảng trị số sensor tủ lạnh LG](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-7.webp)
Bảng trị số sensor tủ lạnh Electrolux
Electrolux sử dụng sensor nhiệt để kiểm soát nhiệt độ trong các dòng tủ lạnh inverter và tủ lạnh nhiều cửa. Các cảm biến thường được bố trí tại khoang lạnh, khoang đông và dàn bay hơi.
| Vị trí sensor | Trị số tham khảo (khoảng 25°C) |
| Ngăn mát | 8 kΩ |
| Ngăn đông | Tùy model |
| Xả đá | 8 kΩ |
Cách đo sensor tủ lạnh bằng đồng hồ vạn năng
Đo điện trở là cách nhanh nhất để biết sensor còn làm việc đúng hay không, trước khi nghĩ đến chuyện thay bo mạch hay nạp gas. Quy trình không phức tạp, nhưng cần làm đúng thứ tự để kết quả đáng tin và an toàn cho người đo.
Dụng cụ cần chuẩn bị:
- Đồng hồ vạn năng (VOM) loại kim hoặc loại số có thang đo điện trở.
- Tua vít để tháo nắp che trong khoang tủ.
- Nhiệt kế (nếu có) để biết chính xác nhiệt độ lúc đo.
- Một cốc nước đá để thử phản ứng nhiệt của sensor.
Các bước đo:
- Bước 1: Ngắt nguồn và xác định vị trí sensor. Rút phích cắm tủ lạnh trước khi tháo bất kỳ chi tiết nào. Xác định sensor cần kiểm tra theo triệu chứng: ngăn mát bất thường thì kiểm tra R-sensor, dàn lạnh đóng tuyết thì ưu tiên D-sensor.
- Bước 2: Tháo giắc sensor khỏi bo mạch. Đo khi sensor còn cắm vào bo sẽ bị các linh kiện khác trên mạch làm sai kết quả. Hãy rút giắc ra và đo trực tiếp hai đầu dây của sensor.
- Bước 3: Chọn thang đo điện trở phù hợp. Với đồng hồ kim, chọn thang X1K. Với đồng hồ số, chọn thang 20 kΩ cho sensor 2 đến 8 kΩ. Nếu sensor vừa lấy ra từ ngăn đá, điện trở có thể vượt 20 kΩ, khi đó chuyển lên thang 200 kΩ.
- Bước 4: Đo ở nhiệt độ phòng và ghi lại kết quả. Để sensor ngoài không khí khoảng 15 đến 20 phút cho nhiệt độ ổn định, rồi đặt hai que đo vào hai đầu dây. Ghi lại con số và nhiệt độ phòng, sau đó đối chiếu với bảng trị số sensor tủ lạnh của đúng hãng ở phần trên.
Sau khi có kết quả, bạn có thể đọc nhanh như sau. Trị số gần với mức chuẩn ở nhiệt độ tương ứng thì sensor còn tốt. Đồng hồ không lên số nghĩa là sensor hoặc dây đã đứt. Trị số gần 0 Ω nghĩa là sensor bị chập. Nếu nhúng đầu sensor vào nước đá mà điện trở không tăng lên, sensor đã mất khả năng cảm nhiệt dù trị số ban đầu có vẻ bình thường.
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Cách đo sensor theo bảng trị số sensor tủ lạnh](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-8.webp)
Dấu hiệu nhận biết sensor tủ lạnh bị hỏng
Sensor hỏng hiếm khi làm tủ ngừng hẳn. Thay vào đó, bo mạch nhận sai nhiệt độ và điều khiển sai máy nén, quạt hoặc chu trình xả đá, nên triệu chứng thường xuất hiện từ từ. Nếu tủ có một trong các dấu hiệu dưới đây, sensor là linh kiện đáng kiểm tra sớm.
- Tủ lạnh không lạnh hoặc làm lạnh kém: Sensor báo nhiệt độ thấp hơn thực tế khiến bo mạch cho máy nén nghỉ sớm, thực phẩm ngăn mát nhanh hỏng dù tủ vẫn chạy.
- Tủ lạnh bị đóng tuyết nhiều: Sensor xả đá hỏng làm chu trình xả đá không chạy hoặc ngắt quá sớm. Tuyết bám dày trên dàn lạnh, chặn luồng gió và có thể cọ vào cánh quạt gây tiếng kêu.
- Máy nén chạy liên tục: Sensor báo nhiệt độ cao hơn thực tế nên bo mạch không bao giờ cho máy nén nghỉ. Thân tủ nóng, hóa đơn điện tăng, còn ngăn mát có thể bị đông đá.
Các triệu chứng này cũng có thể do quạt dàn lạnh, điện trở xả đá hoặc thiếu gas gây ra. Đo sensor giúp bạn loại trừ nhanh một nguyên nhân trước khi kiểm tra các bộ phận khác.
![[MỚI 2026] Tra cứu bảng trị số sensor tủ lạnh các hãng và cách đo chuẩn Dấu hiệu sensor hỏng cần đối chiếu bảng trị số sensor tủ lạnh](https://dienlanhdientubachkhoa.vn/wp-content/uploads/2026/09/bang-tri-so-sensor-tu-lanh-9.webp)
Những lưu ý khi thay sensor tủ lạnh
Sensor là linh kiện rẻ, nhưng thay sai loại có thể khiến tủ vận hành lệch nhiệt độ lâu dài, block đóng ngắt bất thường và nhanh xuống cấp. Trước khi thay, hãy lưu ý ba điểm sau.
- Không thay sensor chỉ dựa vào số chân dây: Hai sensor cùng 2 dây, cùng kiểu đầu bọc nhựa có thể mang trị số hoàn toàn khác nhau, ví dụ 2 kΩ và 8 kΩ. Luôn đo sensor cũ hoặc tra mã linh kiện trước khi mua.
- Sensor cùng trị số chưa chắc tương thích hoàn toàn: Hai sensor cùng 2 kΩ ở 25°C vẫn có thể lệch nhau khi xuống -20°C nếu khác đường đặc tính. Ngoài ra, loại giắc, chiều dài dây và cách kẹp vào dàn lạnh cũng cần khớp với tủ.
- Nên kiểm tra cả bo mạch khi sensor có trị số bất thường: Sensor chập có thể làm hỏng mạch đọc nhiệt trên bo. Nếu tủ vẫn báo lỗi sau khi thay sensor đúng trị số, cần kiểm tra thêm giắc cắm, đường dây và bo mạch điều khiển.
Nếu tủ còn bảo hành hoặc bạn chưa quen thao tác điện, nên để kỹ thuật viên của trung tâm bảo hành kiểm tra và thay linh kiện chính hãng.
Việc nắm rõ bảng trị số sensor tủ lạnh giúp quá trình kiểm tra, chẩn đoán và thay thế cảm biến trở nên chính xác hơn, hạn chế tình trạng thay nhầm linh kiện hoặc sửa chữa sai nguyên nhân. Qua các thông tin về trị số sensor từng hãng, cách đo điện trở và dấu hiệu nhận biết lỗi, bạn có thể dễ dàng đánh giá tình trạng cảm biến trước khi xử lý sự cố. Nếu cần kiểm tra hoặc sửa chữa tủ lạnh chuyên sâu, Điện Lạnh Bách Khoa luôn sẵn sàng hỗ trợ với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm.
