Kích thước tủ lạnh 4 cánh phổ biến có chiều rộng 75 – 92cm, chiều cao 172 – 190cm và chiều sâu 61 – 79cm, tùy thuộc vào thương hiệu và dung tích. Tuy nhiên, một số model có kích thước lớn hơn, đòi hỏi người mua phải kiểm tra kỹ không gian lắp đặt. Trong bài viết này, Điện Lạnh Bách Khoa sẽ tổng hợp kích thước các mẫu tủ lạnh 4 cánh của 10 thương hiệu phổ biến, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với căn bếp.
Kích thước tủ lạnh 4 cánh phổ biến là bao nhiêu?
Tủ lạnh 4 cánh, còn được gọi là Multi Door hoặc French Door tùy thiết kế, thường có dung tích lớn và kích thước rộng hơn nhiều dòng tủ lạnh 2 cánh thông thường. Trên thị trường, kích thước phổ biến của nhóm sản phẩm này gồm:
- Chiều rộng: Khoảng 75 – 92cm
- Chiều cao: Khoảng 172 – 190cm
- Chiều sâu: Khoảng 61 – 79cm.
Hiện nay, bạn có thể lựa chọn tủ lạnh 4 cánh từ nhiều thương hiệu quốc tế như:
- Nhật Bản: Sharp, Panasonic, Hitachi, Aqua và Toshiba.
- Hàn Quốc: Samsung và LG.
- Thụy Điển: Electrolux.
- Thổ Nhĩ Kỳ: Beko.
- Thái Lan: Casper.

Kích thước tủ lạnh 4 cánh Sharp
Các mẫu tủ lạnh Sharp 4 cánh có kích thước tương đối đa dạng, với chiều rộng từ 79,5 – 89,2cm và chiều cao khoảng 180 – 183cm. Bạn có thể cân nhắc dòng thân hẹp 79,5cm nếu không gian bếp hạn chế hoặc lựa chọn mẫu rộng hơn để tăng khả năng lưu trữ thực phẩm.
Bảng kích thước tủ lạnh 4 cánh một số model Sharp tiêu biểu:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| SJ-FX420VG-BK | 362L | 79,5cm | 180cm | 61cm |
| SJ-FXP480V-SL | 401L | 79,5cm | 180cm | 70cm |
| SJ-FX688VG-BK | 605L | 89,2cm | 183cm | 76,6cm |

Kích thước của tủ lạnh 4 cánh Panasonic
Tủ lạnh Panasonic 4 cánh có nhiều kiểu thiết kế, bao gồm các mẫu rộng khoảng 75cm và dòng dung tích lớn rộng đến 90cm. Chiều cao của dòng tủ lạnh 4 cánh Panasonic dao động khoảng 179 – 189cm, còn chiều sâu từ 75 – 78,5cm.
Bảng kích thước các model Panasonic:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| NR-YW590YMMV | 540L | 75cm | 189cm | 75cm |
| NR-DZ601VGKV | 550L | 80,6cm | 184,7cm | 78,5cm |
| NR-XY680YMMV | 621L | 90cm | 179cm | 75cm |

Kích thước tủ lạnh Samsung 4 cánh
Các dòng tủ lạnh Samsung 4 cánh có thiết kế từ Multi Door thông thường đến French Door cao cấp. Một số mẫu tiêu biểu rộng khoảng 83,3 – 91,2cm, cao 179,3 – 185,3cm và sâu 73,1 – 74cm.
Bảng kích thước tủ lạnh Samsung 4 cánh:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| RF48A4000B4/SV | 488L | 83,3cm | 179,3cm | 74cm |
| RF65DB990012SV | 636L | 91,2cm | 185,3cm | 73,1cm |

Kích thước tủ lạnh 4 cánh Aqua
Tủ lạnh Aqua 4 cánh có những dòng dung tích trên 500L nhưng chiều rộng chỉ khoảng 83,3cm. Đặc điểm đáng chú ý là một số model cao đến 192cm, do đó bạn cần chú ý chiều cao hộc tủ hơn là chỉ tập trung vào bề ngang.
Bảng kích thước một số model Aqua:
| Model | Dung tích hãng công bố | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| AQR-M600XA(WGB) | 522L | 83,3cm | 192cm | 68,6cm |
| AQR-M600XA(GB) | 529L | 83,3cm | 192cm | 68,6cm |
| AQR-MA600XA(KGL)U1 | 522L | 83,3cm | 192cm | 68,6cm |

Kích thước tủ lạnh LG 4 cánh
Tủ lạnh LG 4 cánh có nhiều mẫu với chiều rộng gần tương đương nhau, thường khoảng 83–83,5cm trong nhóm được khảo sát. Tuy nhiên, chiều cao và chiều sâu vẫn khác biệt giữa các dòng, ảnh hưởng đến khả năng bố trí trong hộc tủ bếp.
Bảng kích thước tủ lạnh LG 4 cánh:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| GR-B50BL | 470L | 83,3cm | 185cm | 67,8cm |
| F50BG | 502L | 83cm | 185,5cm | 69,8cm |
| F56BG | 580L | 83,5cm | 186cm | 69,6cm |

Kích thước tủ lạnh 4 cánh Hitachi
Các model Hitachi 4 cánh French Bottom Freezer thường có kích thước khá lớn, phù hợp với gia đình có nhu cầu dự trữ nhiều thực phẩm. Chiều rộng của các dòng tủ lạnh 4 cánh Hitachi ở khoảng 90cm, chiều cao 184cm và chiều sâu từ 72 – 74cm.
Bảng kích thước tủ lạnh Hitachi 4 cánh:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| R-WB640VGV0 | 569L | 90cm | 184cm | 72cm |
| R-WB640PGV1 | 569L | 90cm | 184cm | 72cm |
| R-WB700PGV4 | 645L | 90cm | 184cm | 74cm |

Kích thước của tủ lạnh 4 cánh Toshiba
Tủ lạnh Toshiba 4 cánh có nhiều model với chiều rộng khoảng 83,3cm nhưng thiết kế chiều sâu khác nhau. Một số dòng JAPANDi hướng đến phong cách lắp đặt gần phẳng với hệ tủ bếp, vì vậy bạn cần chú ý kích thước thân máy lẫn cấu tạo bản lề.
Bảng kích thước tủ lạnh Toshiba 4 cánh:
| Model | Dung tích hãng công bố | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| GR-RF611WI-PGV(22)-XK | 474L | 83,3cm | 177,5cm | 65,3cm |
| GR-RF677WI-PMV(06)-MG | 515L | 83,3cm | 189,8cm | 65,3cm |
| GR-RF695WI-PGV(67) | 535L | 83,3cm | 191cm | 60cm |

Kích thước tủ lạnh 4 cánh Electrolux
Tủ lạnh Electrolux 4 cánh có những mẫu rộng khoảng 83,6 – 89,6cm và cao 178 – 179,5cm. Ngoài chiều rộng, bạn nên xem kỹ tài liệu kỹ thuật để phân biệt độ sâu thân tủ, độ sâu tổng thể và không gian cần thiết khi mở cửa.
Bảng kích thước tủ lạnh Electrolux:
| Model | Dung tích | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| EQE4960A-B | 492L | 83,6cm | 178cm | 61cm |
| EQE5660A-B | 562L | 89,6cm | 179,5cm | 72,6cm |

Kích thước của tủ lạnh 4 cánh Beko
Beko là thương hiệu điện gia dụng có nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ, với các mẫu tủ lạnh Multi Door có chiều rộng tương đối lớn. Những model được hãng công bố tại thị trường quốc tế có chiều rộng khoảng 84 – 90,8cm, chiều cao khoảng 182 – 182,5cm và chiều sâu từ 74,5 – 75cm.
Bảng kích thước tủ lạnh Beko 4 cánh tham khảo:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| GNE60520X | 539L | 84cm | 182,5cm | 74,5cm |
| GN1416231ZX | 541L | 90,8cm | 182cm | 75cm |

Kích thước tủ lạnh 4 cánh Casper
Casper có dòng tủ lạnh nhiều cửa EcoFresh với thiết kế phù hợp nhu cầu lưu trữ thực phẩm của gia đình. Bảng kích thước tủ lạnh Casper 4 cánh:
| Model | Dung tích sử dụng | Chiều rộng | Chiều cao | Chiều sâu |
| RM-430PB | 430L | 75,2cm | 185,5cm | 60cm |

Cách chọn kích thước tủ lạnh 4 cánh phù hợp
Để chọn đúng kích thước tủ lạnh, người mua cần xem xét đồng thời số thành viên trong gia đình, lượng thực phẩm dự trữ và diện tích bếp. Không nên chỉ chọn theo dung tích hoặc đo thân tủ, bởi khoảng trống lắp đặt và phạm vi mở cửa cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng.
- Gia đình 3–5 người: Tủ dung tích khoảng 400 – 500L thường là điểm khởi đầu hợp lý. Nhóm này phù hợp với nhu cầu bảo quản thực phẩm hằng ngày và dự trữ ở mức vừa phải.
- Gia đình trên 5 người hoặc thường xuyên nấu nướng: Có thể cân nhắc tủ khoảng 500 – 700L, đặc biệt khi cần lưu trữ nhiều thực phẩm đông lạnh. Chiều rộng của nhiều model dung tích lớn thường nằm trong khoảng 85 – 95cm, nhưng vẫn có các thiết kế hẹp hơn.
- Khoảng trống hai bên hông: Khoảng 2 – 5cm hoặc lớn hơn nếu hướng dẫn của hãng yêu cầu.
- Khoảng trống phía sau: Khoảng 10cm là mức dự trù thường được nhắc đến, nhưng không áp dụng bắt buộc cho mọi tủ.
- Khoảng trống phía trên: Có thể dự trù khoảng 10cm khi chưa xác định model; sau đó điều chỉnh theo hướng dẫn kỹ thuật chính thức.
Trên đây, Điện Lạnh Bách Khoa đã tổng hợp kích thước tủ lạnh 4 cánh của các thương hiệu Sharp, Panasonic, Samsung, Aqua, LG, Hitachi, Toshiba, Electrolux, Beko và Casper theo từng model cụ thể. Bên cạnh việc tham khảo chiều rộng, chiều cao và chiều sâu, bạn cần cân nhắc dung tích sử dụng, diện tích bếp và khoảng trống tản nhiệt theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn lựa chọn được mẫu tủ lạnh vừa vặn với không gian, đáp ứng tốt nhu cầu bảo quản thực phẩm của gia đình.
