Kích thước tủ lạnh 2 cánh phổ biến hiện nay có chiều rộng khoảng 53 – 100 cm, chiều sâu 55 – 80 cm và chiều cao 140 – 190 cm, tùy theo dung tích và thiết kế ngăn đá trên, ngăn đá dưới hoặc Side by Side. Để giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với không gian bếp, Điện Lạnh Bách Khoa đã tổng hợp bảng kích thước chi tiết của 25 model đến từ 6 thương hiệu Panasonic, LG, Samsung, AQUA, Toshiba và Sharp, cùng những lưu ý quan trọng khi lắp đặt.
Kích thước tủ lạnh 2 cánh phổ biến hiện nay
Kích thước tủ lạnh 2 cánh thường dao động từ 53 – 100 cm chiều rộng, 55 – 80 cm chiều sâu và 140 – 190 cm chiều cao đối với các dòng gia dụng thông dụng. Trong đó, thiết kế ngăn đá trên và ngăn đá dưới có chiều rộng nhỏ hơn đáng kể so với loại Side by Side hai cửa mở song song.
| Loại tủ lạnh 2 cánh | Chiều rộng | Chiều sâu | Chiều cao | Dung tích tham khảo |
| Ngăn đá trên (truyền thống) | 53 – 75 cm | 55 – 73 cm | 140 – 180 cm | 150 – 400 lít |
| Ngăn đá dưới | 55 – 70 cm | 60 – 70 cm | 165 – 180 cm | 250 – 450 lít |
| Side by Side (hai cánh song song) | 75 – 100 cm | 62 – 80 cm | 175 – 190 cm | Trên 400 đến hơn 600 lít |
Review chi tiết kích thước tủ lạnh 2 cánh theo từng loại
Tủ lạnh hai cánh được chia thành nhiều nhóm dựa trên cách bố trí ngăn đông và hướng mở cửa. Mặc dù có cùng số lượng cánh, sự khác biệt về cấu trúc khiến chiều rộng, chiều cao và diện tích cần thiết để mở cửa của mỗi loại không giống nhau.
Kích thước tủ mát 2 cánh mini
Các mẫu tủ lạnh 2 cánh nhỏ thường có dung tích khoảng 130 – 220 lít, phù hợp với phòng trọ, căn hộ nhỏ hoặc gia đình ít người. Nhóm này có chiều rộng phổ biến khoảng 47 – 56 cm và chiều cao từ 117 – 145 cm, giúp tiết kiệm diện tích bố trí so với các mẫu dung tích trung bình.
| Thương hiệu – Model | Dung tích thực | Kích thước |
| AQUA AQR-T160FA | 130L | 470 × 543 × 1.175 mm |
| Sharp SJ-X198V-DG | 181L | 545 × 555 × 1.340 mm |
| AQUA AQR-T220NE | 189L | 548 × 565 × 1.355 mm |
| LG LTB21BLMD | 217L | 555 × 637 × 1.445 mm |

Kích thước của tủ lạnh 2 cánh ngăn đá trên
Tủ lạnh hai cánh ngăn đá trên có ngăn đông nằm phía trên, ngăn mát ở phía dưới và hai cửa mở độc lập. Nhóm này thường rộng khoảng 53 – 75 cm, sâu 55 – 73 cm và cao 140 – 180 cm, phù hợp với nhiều không gian bếp gia đình.
| Thương hiệu – Model | Dung tích | Kích thước |
| Panasonic NR-TV261BPKV | 234L | 600 × 611 × 1.449 mm |
| AQUA AQR-T299FA | 283L thực | 548 × 625 × 1.630 mm |
| Samsung RT31CG5424B1SV | 305L | 600 × 647 × 1.715 mm |
| Sharp SJ-XP352AE | 330L thực | 645 × 665 × 1.690 mm |
| LG LTD37BLM | 374L | 700 × 680 × 1.720 mm |
| Toshiba GR-RT535WEA-PMV(06)-MG | 409L | 700 × 691 × 1.723 mm |

Kích thước tủ mát 2 cánh ngăn đá dưới
Tủ lạnh hai cánh ngăn đá dưới có khoang bảo quản thực phẩm tươi đặt ở phía trên, trong khi ngăn đông nằm phía dưới. Thiết kế này giúp người dùng lấy rau củ, thức ăn và đồ uống hằng ngày mà không phải cúi xuống nhiều, đồng thời duy trì chiều rộng tương đối gọn gàng.
| Thương hiệu – Model | Dung tích thực | Kích thước |
| AQUA AQR-IG298EB | 260L | 598 × 681 × 1.525 mm |
| Panasonic NR-BV331BPKV | 300L | 601 × 653 × 1.680 mm |
| Panasonic NR-BV361WGKV | 325L | 601 × 653 × 1.790 mm |
| Toshiba GR-RB410WE-PMV(37)-SG | 325L | 595 × 695 × 1.724 mm |
| Panasonic NR-BX471XGKV | 420L | 686 × 697 × 1.790 mm |

Kích thước tủ lạnh 2 cánh lớn Side by Side
Kích thước tủ lạnh 2 cánh lớn Side by Side thường có chiều rộng khoảng 90 – 92 cm, chiều cao 175 – 190 cm và chiều sâu 62 – 80 cm. Điểm khác biệt là hai cửa được bố trí song song theo chiều đứng, với khoang đông và khoang mát nằm cạnh nhau, tạo nên không gian lưu trữ rộng rãi nhưng đòi hỏi vị trí lắp đặt lớn hơn.
| Thương hiệu – Model | Dung tích thực | Kích thước |
| Samsung RS57DG400EM9SV | 583L | 912 × 654 × 1.780 mm |
| LG GR-R247LGB | 615L | 912 × 715 × 1.790 mm |
| Samsung RS90F65D2FSV | 615L | 912 × 716 × 1.786 mm |
| LG GR-R247JS | 626L | 912 × 738 × 1.790 mm |

Review chi tiết kích cỡ tủ lạnh 2 cánh theo từng thương hiệu
Mỗi thương hiệu có cách thiết kế khoang chứa, hệ thống làm lạnh và bố trí linh kiện khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về kích thước ngay cả khi dung tích tương đương. Dưới đây là bảng thông số 25 mẫu tủ lạnh hai cánh từ Panasonic, LG, Samsung, AQUA, Toshiba và Sharp, giúp bạn dễ dàng so sánh trước khi mua.
Kích thước tủ lạnh 2 cánh Panasonic
Tủ lạnh Panasonic hai cánh có nhiều lựa chọn dung tích từ 234 – 500 lít, với thiết kế ngăn đá trên hoặc ngăn đá dưới. Chiều rộng của các model tham khảo dao động từ 60 – 75 cm, đáp ứng nhu cầu lắp đặt trong căn bếp nhỏ đến không gian rộng rãi.
| Model Panasonic | Dung tích | Kiểu tủ | Kích thướ |
| NR-TV261BPKV | 234L | Ngăn đá trên | 600 × 611 × 1.449 mm |
| NR-BV331BPKV | 300L | Ngăn đá dưới | 601 × 653 × 1.680 mm |
| NR-TL351GVKV | 326L | Ngăn đá trên | 650 × 656 × 1.645 mm |
| NR-BV361WGKV | 325L | Ngăn đá dưới | 601 × 653 × 1.790 mm |
| NR-BX471XGKV | 420L | Ngăn đá dưới | 686 × 697 × 1.790 mm |
| NR-BW530XMMV | 500L | Hai cánh, ngăn đá dưới | 750 × 750 × 1.730 mm |

Kích thước tủ mát 2 cánh LG
LG cung cấp nhiều mẫu tủ lạnh hai cánh ngăn đá trên với chiều rộng từ khoảng 55 – 70 cm. Các model dung tích 217 – 374 lít có chiều cao 144,5 – 172 cm, phù hợp với nhiều cách bố trí không gian bếp và nhu cầu lưu trữ.
| Model LG | Dung tích hãng công bố | Kiểu tủ | Kích thước |
| LTB21BLMD | 217L sử dụng | Ngăn đá trên | 555 × 637 × 1.445 mm |
| LTD37BLM | 374L sử dụng | Ngăn đá trên | 700 × 680 × 1.720 mm |
| GN-D372BLA | 374L tổng theo trang hãng | Ngăn đá trên | 700 × 680 × 1.720 mm |

Kích thước tủ lạnh hai cánh Samsung
Samsung có nhiều mẫu tủ lạnh hai cánh ngăn đá trên với dung tích từ khoảng 300 – 400 lít, chiều rộng phổ biến 60 – 70 cm.
| Model Samsung | Dung tích thực | Kích thước |
| RT31CG5424B1SV | 305L | 600 × 647 × 1.715 mm |
| RT35CG5544B1SV | 345L | 600 × 709 × 1.715 mm |
| RT38CG6584B1SV | 382L | 700 × 672 × 1.715 mm |
Kích thước của tủ lạnh 2 cánh AQUA
AQUA sở hữu dải sản phẩm hai cánh đa dạng, từ tủ lạnh nhỏ 130 lít đến các model ngăn đá trên 480 lít. Chiều rộng dao động từ 47 – 70 cm, trong khi chiều cao có thể thay đổi từ 117,5 – 185 cm theo từng dòng sản phẩm.
| Model AQUA | Dung tích công bố | Dung tích thực | Kích thước |
| AQR-T160FA | 143L | 130L | 470 × 543 × 1.175 mm |
| AQR-T220NE | 200L | 189L | 548 × 565 × 1.355 mm |
| AQR-T299FA | 298L | 283L | 548 × 625 × 1.630 mm |
| AQR-T359MA | 340L | 312L | 600 × 700/710 × 1.740 mm |
| AQR-TA518FA(WSL) | 455L | 455L | 700 × 695 × 1.775 mm |
| AQR-TA546FA(WGL)U1 | 480L | 480L | 700 × 695 × 1.850 mm |

Kích cỡ tủ lạnh 2 cánh Toshiba
Tủ lạnh Toshiba hai cánh có các mẫu ngăn đá trên và ngăn đá dưới với dung tích sử dụng từ khoảng 249 – 409 lít. Những model tham khảo có chiều cao từ 164 – 172,4 cm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng gia đình.
| Model Toshiba | Dung tích sử dụng | Kiểu tủ | Kích thước |
| GR-RT325WE-PMV(06)-MG | 249L | Ngăn đá trên | 545 × 623 × 1.640 mm |
| GR-RB410WE-PMV(37)-SG | 325L | Ngăn đá dưới | 595 × 695 × 1.724 mm |
| GR-RT535WEA-PMV(06)-MG | 409L | Ngăn đá trên | 700 × 691 × 1.723 mm |
Kích thước tủ mát 2 cánh Sharp
Sharp có các mẫu tủ lạnh hai cánh dung tích từ dưới 200 lít đến hơn 350 lít, với chiều rộng dao động khoảng 54,5 – 64,5 cm. Những model ngăn đá trên phù hợp với gia đình muốn sử dụng thiết kế truyền thống và không gian lắp đặt có chiều ngang vừa phải.
| Model Sharp | Dung tích thực | Dung tích tổng | Kích thước |
| SJ-X198V-DG | 181L | 198L | 545 × 555 × 1.340 mm |
| SJ-X270V-SL | 247L | 262L | 545 × 560 × 1.670 mm |
| SJ-XP352AE | 330L | 352L | 645 × 665 × 1.690 mm |
| SJ-XP382AE | 360L | 382L | 645 × 665 × 1.795 mm |
Các lưu ý khi lắp đặt tủ lạnh 2 cánh tại nhà
Ngoài việc lựa chọn đúng kích thước tủ lạnh 2 cánh, bạn cần tính thêm không gian tản nhiệt, độ mở cửa và lối đi vận chuyển. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, mức độ thuận tiện khi sử dụng và chi phí phát sinh nếu phải thay đổi vị trí lắp đặt.
- Chừa khoảng trống tản nhiệt: Khi đo vị trí đặt tủ, có thể dự trù tối thiểu 5 cm ở mỗi bên hông, 10 cm phía sau và 10 cm phía trên nóc.
- Kiểm tra độ mở cửa: Nên bảo đảm cửa tủ có thể mở tối thiểu 90 độ, đồng thời kiểm tra khả năng kéo hoàn toàn các hộc rau củ, khay đông và ngăn chứa thực phẩm ra ngoài.
- Đo lối đi vận chuyển: Cần kiểm tra kích thước cửa chính, cửa bếp, hành lang, thang máy và cầu thang trước khi giao hàng. Đối với tủ dung tích lớn, nên trao đổi trước với đơn vị vận chuyển nếu lối đi hẹp.

Trên đây là bảng tổng hợp kích thước tủ lạnh 2 cánh theo từng kiểu thiết kế, dung tích và thương hiệu phổ biến hiện nay. Hy vọng những thông tin từ Điện Lạnh Bách Khoa sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh các model, lựa chọn kích cỡ phù hợp với diện tích bếp và nhu cầu sử dụng. Trước khi mua, bạn nên kiểm tra thông số thực tế của sản phẩm, đồng thời tính toán khoảng trống tản nhiệt, độ mở cửa và lối đi vận chuyển để bảo đảm việc lắp đặt thuận tiện, an toàn.
